Ký hiệu chiêm tinh và 12 cung hoàng đạo
Ký hiệu chiêm tinh và cung hoàng đạo ♈ đến ♓, kèm ☯ ☮ ☽ ♆ và các biểu tượng tâm linh. Biết đúng tên từng cung, bấm là copy miễn phí cho bio.
👉 Nhấn vào kí tự để sao chép 💠
Ký tự đặc biệt (50)
Ký hiệu chiêm tinh và cung hoàng đạo là cách nhiều bạn trẻ giới thiệu bản thân chỉ bằng một kí tự. Đặt ♌ trong bio, ai hiểu chiêm tinh sẽ biết ngay bạn thuộc cung Sư Tử. Trang này có 50 kí tự, gồm đủ 12 cung hoàng đạo, một số kí hiệu hành tinh, mặt trăng và nhiều biểu tượng tâm linh, tôn giáo.
Bấm vào kí tự để sao chép. Phần dưới giải thích từng nhóm để bạn dùng cho đúng nghĩa.
Bảng 12 ký hiệu cung hoàng đạo
Mười hai cung được xếp theo thứ tự quen thuộc, bắt đầu từ Bạch Dương. Cột “nhóm nguyên tố” theo cách chia phổ biến trong chiêm tinh phương Tây.
| Kí hiệu | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Nhóm nguyên tố |
|---|---|---|---|
| ♈ | Bạch Dương | Aries | Lửa |
| ♉ | Kim Ngưu | Taurus | Đất |
| ♊ | Song Tử | Gemini | Khí |
| ♋ | Cự Giải | Cancer | Nước |
| ♌ | Sư Tử | Leo | Lửa |
| ♍ | Xử Nữ | Virgo | Đất |
| ♎ | Thiên Bình | Libra | Khí |
| ♏ | Thiên Yết (Bọ Cạp) | Scorpio | Nước |
| ♐ | Nhân Mã | Sagittarius | Lửa |
| ♑ | Ma Kết | Capricorn | Đất |
| ♒ | Bảo Bình | Aquarius | Khí |
| ♓ | Song Ngư | Pisces | Nước |
Hình dáng nhiều kí hiệu gợi lại tên cung: ♈ là cặp sừng cừu, ♉ là đầu bò có sừng, ♒ là hai làn sóng nước, ♓ là hai con cá quay lưng vào nhau. Nhớ hình này thì không cần thuộc bảng.
Mười hai kí tự này nằm liền nhau trong Unicode, từ U+2648 (♈) đến U+2653 (♓). Trên nhiều điện thoại, chúng có thể hiển thị thành emoji ô vuông màu tím. Đó là cách hệ điều hành vẽ, không phải lỗi copy.
Hành tinh và mặt trăng
- ☽ ☾: trăng lưỡi liềm, hai hướng ngược nhau. Hay dùng cho tên mang chất “đêm”, mơ màng.
- ♁: kí hiệu Trái Đất trong thiên văn và chiêm tinh.
- ♅: kí hiệu sao Thiên Vương.
- ♆: kí hiệu sao Hải Vương, hình cây đinh ba.
Biểu tượng tâm linh và tôn giáo trong bảng
Phần lớn các kí tự còn lại không thuộc chiêm tinh mà là biểu tượng văn hoá, tôn giáo. Bảng dưới giúp bạn biết mình đang dùng gì:
| Kí tự | Ý nghĩa phổ biến |
|---|---|
| ☯ | Âm dương, sự cân bằng trong triết học phương Đông |
| ☮ | Biểu tượng hoà bình |
| ☸ | Bánh xe Pháp luân trong Phật giáo |
| 卍 | Chữ Vạn, biểu tượng cát tường trong Phật giáo |
| ☪ | Trăng lưỡi liềm và ngôi sao, gắn với Hồi giáo |
| ✝ ✞ ✟ ☦ ☨ ☩ ✠ | Các kiểu thánh giá của Kitô giáo |
| ☧ | Chi Rho, chữ lồng của Kitô giáo |
| ✡ | Ngôi sao David của Do Thái giáo |
| ☬ | Khanda của đạo Sikh |
| ☥ | Ankh, biểu tượng sự sống của Ai Cập cổ đại |
| ☤ | Gậy Caduceus, thường gặp trong biểu tượng thương mại, y tế |
| ☠ ☢ ☣ | Đầu lâu, phóng xạ, nguy hiểm sinh học |
Ngoài ra còn các kí tự trang trí như ✙ ✚ ✛ ✜ ✢ ❖ ⊹ và hai dấu † ‡. Trong sách, † và ‡ còn dùng làm dấu chú thích cuối trang.
Dùng biểu tượng tâm linh sao cho tế nhị
Đây là phần quan trọng mà nhiều trang bỏ qua. Biểu tượng tôn giáo có ý nghĩa sâu sắc với người theo đạo. Một vài lưu ý:
- 卍 và 卐: chữ Vạn là biểu tượng tốt lành trong Phật giáo. Tuy nhiên, ở phương Tây, dạng xoay nghiêng của 卐 gắn với chủ nghĩa phát xít. Nếu chơi game với người nước ngoài, hãy tránh dùng trong tên để không bị hiểu nhầm hoặc bị báo cáo.
- ☭: búa liềm là biểu tượng chính trị. Nhiều game hạn chế nội dung chính trị, nên cân nhắc trước khi đặt vào tên.
- Thánh giá và ☪ ✡: không nên ghép chung với ☠ hay từ ngữ thô tục.
Nếu chỉ muốn tên “ma mị”, “huyền bí”, bạn có thể chọn ☽ ✧ ❖ hoặc tham khảo trang kí tự mặt quỷ thay vì dùng biểu tượng tôn giáo.
Mẫu bio và tên theo cung hoàng đạo
- ♌ Sư Tử │ 2008 │ Thích mèo
- ☾ Cự Giải ♋ mít ướt chính hiệu
- ♓Song Ngư♓
- ☯ Cân Bằng ☯
- Hai bạn thân khác cung: ♊ ✕ ♐
Muốn thêm vạch ngăn như │ trong mẫu trên, lấy ở trang kí tự dòng kẻ. Kí hiệu cung hoàng đạo cũng hợp đi với kí tự ngôi sao. Xem thêm cách trình bày ở bài kí tự cho bio mạng xã hội.
Lưu ý cuối: chiêm tinh mang tính giải trí. Dùng ký hiệu cung hoàng đạo để thể hiện cá tính là vui, nhưng đừng để nó quyết định thay bạn.